Bản dịch của từ 欠料表 trong tiếng Việt

欠料表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋqianthanh huyền

欠料表 (Danh từ)

qiàn liào biǎo
01

Báo biểu thiếu liệu; thiếu vật liệu; bảng thiếu vật liệu

缺少的材料; 用于记录缺失材料的表格。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欠料表

qiàn

liào

biǎo

欠
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
Các biến thể:
㐸, 𣣓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép