Bản dịch của từ 欠资 trong tiếng Việt

欠资

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋqianthanh huyền

欠资 (Động từ)

qiàn zī
01

Thiếu tiền cước; dán thiếu tem (gửi quà qua bưu điện chưa đủ tem)

指寄邮件时未付或未付足邮资这种欠资邮件,邮局要向收件人补收邮资,或退给寄件人补足邮资

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欠资

qiàn

欠
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
Các biến thể:
㐸, 𣣓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép