Bản dịch của từ 欠雅 trong tiếng Việt

欠雅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋqianthanh huyền

欠雅 (Động từ)

qiàn yǎ
01

Thiếu sự đẹp đẽ thanh cao. Nói về ngôn ngữ cử chỉ không đẹp; Thiếu thanh lịch; Thiếu tao nhã

缺乏优雅和高贵的气质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欠雅

qiàn

Các từ liên quan

欠乏
欠事
欠产
欠伸
欠体
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
欠
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
Các biến thể:
㐸, 𣣓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép