Bản dịch của từ 次男 trong tiếng Việt
次男
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
次男 (Danh từ)
【cì nán】
01
Tái sinh; bắt nguồn từ; chuyển hoá từ; rút ra từ; gián tiếp tạo thành. 第二次生成的; 間接造成的; 派生的. 次生林. rừng tái sinh.次生油藏. mỏ dầu tái sinh.次生災害. tai hại gián tiếp; thứ nam
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 次男
cì
次
nán
男
Các từ liên quan
次丁
次且
次世
次主
次之
男丁
男中音
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 𠕞, 𠤣, 𣄭, 𦮏, 𠤫, 𣬌
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩞
蛓
㡹
䳐
絘
栨
朿
茦
螆
賜
伺
蚝
㰢
欧
欪
欸
歃
歔
㰶
欥
㰳
㱄
㰴
㰫
㐔
𠖀
㝌
她
伓
㚤
式
帇
吸
伛
刓
驮
其次
下次
层次
一次
档次
上次
次要
班次
次数
再次
