Bản dịch của từ 欢君 trong tiếng Việt

欢君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

欢君 (Danh từ)

huān jūn
01

Người yêu, người tình (từ cổ, dùng để chỉ người mình quý mến, gắn bó tình cảm thân thiết)

犹情人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢君

huān

jūn

Các từ liên quan

欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
君上
君临
君主
君主专制
君主制
欢
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,又,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép