Bản dịch của từ 欢声雷动 trong tiếng Việt

欢声雷动

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

欢声雷动 (Thành ngữ)

huān shēng léi dòng
01

Tiếng hoan hô như sấm

欢呼声像打雷那么响,形容场面热烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢声雷动

huān

shēng

léi

dòng

Các từ liên quan

欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
动不动
动举
欢
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,又,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép