Bản dịch của từ 欢抃 trong tiếng Việt

欢抃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

欢抃 (Động từ)

huān biàn
01

Vui mừng cực độ, vỗ tay hoan hô vì hạnh phúc hoặc thành công

1.喜极而鼓掌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ trạng thái vui mừng phấn khởi, hân hoan như múa hát nhảy nhót.

2.指欢欣鼓舞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢抃

huān

biàn

Các từ liên quan

欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
抃悦
抃掌
欢
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,又,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép