Bản dịch của từ 欢赏 trong tiếng Việt

欢赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

欢赏 (Động từ)

huān shǎng
01

Vui vẻ, thoải mái, hân hoan

1.欢畅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thích thú ngắm nhìn, trân trọng vẻ đẹp hoặc giá trị của sự vật

2.欣赏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢赏

huān

shǎng

Các từ liên quan

欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
欢
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,又,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép