Bản dịch của từ 欢门 trong tiếng Việt

欢门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

欢门 (Danh từ)

huān mén
01

Cửa tiệm ăn uống trang trí rực rỡ, thường là nhà hàng, quán rượu.

酒楼食店以五彩装饰的门面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢门

huān

mén

Các từ liên quan

欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
门丁
门上
门上人
门下
门下人
欢
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,又,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép