Bản dịch của từ 欢闻变歌 trong tiếng Việt

欢闻变歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

欢闻变歌 (Danh từ)

huān wén biàn gē
01

Một loại ca khúc thuộc thể loại nhạc phủ (乐府), có giai điệu đặc trưng của vùng Ngô (吴声), mang nét âm nhạc truyền thống Trung Hoa.

乐府吴声歌曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢闻变歌

huān

wén

biàn

Các từ liên quan

欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
闻一多
闻一知十
变乱
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
欢
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,又,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép