Bản dịch của từ 欢饫 trong tiếng Việt

欢饫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

欢饫 (Động từ)

huān yù
01

Vui vẻ thưởng thức, say mê uống uống (thường dùng với rượu hoặc đồ ăn ngon).

犹欢饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢饫

huān

Các từ liên quan

欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
饫听
饫宁
饫宴
饫歌
饫沃
欢
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,又,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép