Bản dịch của từ 欧当归 trong tiếng Việt

欧当归

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

欧当归 (Danh từ)

ōu dāng guī
01

Levisticum officinale; Ô dương quy; cây thuốc đông y

欧当归是一种常用的中药材,主要用于调理女性的月经和改善血液循环。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhân sâm châu Âu

一种草本植物,常用于中医药材。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧当归

ōu

dāng

guī

欧
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép