Bản dịch của từ 欧李 trong tiếng Việt

欧李

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

欧李 (Danh từ)

ōu lǐ
01

Tên một loài cây thuộc họ hoa hồng (mận/anh đào dại) — bụi cây đứng, lá hình trái trứng ngược, hoa và lá cùng lúc nở, quả tròn chua gọi là 'âu li' (mận dại ở Bắc Trung Quốc).

植物名。蔷薇科樱桃属,直立灌木。多枝。叶呈倒卵形,先端尖,基部为楔形,边缘有细锯齿,背面平滑无毛,花叶同时开放,花梗短,果实亦称为「欧李」,球状,味酸。为我国北方各省的特产。

Ví dụ
02

Một loại mận/ô li (còn gọi là «欧梨»),một quả giống mận hoặc lê trong một số tên gọi khu vực

或称为「欧梨」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧李

ōu

欧
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép