Bản dịch của từ 欲滴 trong tiếng Việt
欲滴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
欲滴 (Danh từ)
【yù dī】
01
Đẫm (ẩm ướt)
(后缀)充满(充满水分)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quyến rũ
诱人的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lấp lánh
闪闪发光的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tròn đầy và dịu dàng
丰满嫩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Đáng yêu
迷人的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欲滴
yù
欲
dī
滴
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 𡟔, 𣣔, 慾, 𢓑
- Hình thái radical:
- ⿰,谷,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銉
澦
㤢
潏
圫
礜
䴁
矞
忬
蜟
媀
俞
㰳
歖
歘
歏
㰩
㰲
欿
㰫
㱆
欨
歐
欩
啤
萋
菜
剪
梟
鸸
㕘
凐
甛
渓
埨
笤
欲望
食欲
情欲
性欲
禁欲
欲绝
欲念
欲求
贪欲
物欲
