Bản dịch của từ 欷歔叹息 trong tiếng Việt

欷歔叹息

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

欷歔叹息 (Tính từ)

xī xū tàn xī
01

Thở dài than thở

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欷歔叹息

tàn

Các từ liên quan

欷吁
欷歔
欷歔流涕
歔吁
歔欷
歔欷不已
歔泣
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
欷
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
𣣐
Hình thái radical:
⿰,希,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép