Bản dịch của từ 欷歔流涕 trong tiếng Việt

欷歔流涕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

欷歔流涕 (Tính từ)

xī xū liú tì
01

Than khóc chảy nước mắt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欷歔流涕

liú

Các từ liên quan

欷吁
欷歔
欷歔叹息
歔吁
歔欷
歔欷不已
歔泣
流丐
流丸
流丽
流习
涕唾
涕喷
涕欷
涕泗
涕泗交下
欷
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
𣣐
Hình thái radical:
⿰,希,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép