Bản dịch của từ 款会 trong tiếng Việt

款会

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇkuanthanh hỏi

款会 (Động từ)

kuǎn huì
01

Gặp gỡ thân mật, vui vẻ như bạn bè thân thiết

亲切相聚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款会

kuǎn

huì

Các từ liên quan

款东
款书
款交
款仪
款伏
会丧
会串
会事
款
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
Hình thái radical:
⿰⿱,士,示,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép