Bản dịch của từ 款关 trong tiếng Việt
款关
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎn | ㄎㄨㄢˇ | k | uan | thanh hỏi |
款关 (Động từ)
【kuǎn guān】
01
Gõ cửa, khẽ gõ để xin vào
3.叩门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gõ cửa, vỗ cửa để xin vào hoặc báo hiệu.
1.叩关。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khe hẹp, chỗ thắt lại, giống như chỗ bị chắn, tắc nghẽn (tương tự '款塞').
2.犹款塞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款关
kuǎn
款
guān
关
Các từ liên quan
款东
款书
款交
款仪
款伏
关上
关东
- Bính âm:
- 【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
- Các biến thể:
- 㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,士,示,欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲌
䥗
窾
窽
䕀
歀
梡
欵
㯘
㰫
㰽
㰭
㱀
㰠
歝
歃
欱
㱍
欪
㱄
欷
䟭
䯮
㻤
搓
琢
铽
䐊
馈
筍
㡒
揾
㷇
付款
贷款
款式
存款
罚款
汇款
货款
捐款
款待
取款
