Bản dịch của từ 款字 trong tiếng Việt

款字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇkuanthanh hỏi

款字 (Danh từ)

kuǎn zì
01

Chữ ký hoặc lời ghi chú để kết thúc bức thư, tác phẩm, gọi là phần '落款'.

落款。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款字

kuǎn

Các từ liên quan

款东
款书
款交
款仪
款伏
字义
字书
字乳
字人
字体
款
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
Hình thái radical:
⿰⿱,士,示,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép