Bản dịch của từ 款徼 trong tiếng Việt

款徼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇkuanthanh hỏi

款徼 (Danh từ)

kuán jiǎo
01

Một loại nắp hoặc nút dùng để bịt kín, tương tự như '款塞' (khoán tắc) nghĩa là nút chặn hoặc nút bít.

犹款塞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款徼

kuǎn

jiǎo

Các từ liên quan

款东
款书
款交
款仪
款伏
徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
款
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
Hình thái radical:
⿰⿱,士,示,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép