Bản dịch của từ 款志 trong tiếng Việt
款志
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎn | ㄎㄨㄢˇ | k | uan | thanh hỏi |
款志 (Danh từ)
【kuǎn zhì】
01
Ý chí, lòng mong muốn, tâm nguyện cá nhân hoặc tập thể
1.亦作“欵志”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ý chí, lòng thành thật và sự mong muốn chân thành
2.诚恳的意愿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chữ ký, ghi chú của tác giả hoặc người sáng tạo trên tác phẩm nghệ thuật hoặc văn bản, thể hiện dấu ấn cá nhân.
3.同“款识”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款志
kuǎn
款
zhì
志
Các từ liên quan
款东
款书
款交
款仪
款伏
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
- Các biến thể:
- 㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,士,示,欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲌
䥗
窾
窽
䕀
歀
梡
欵
㯘
㰫
㰽
㰭
㱀
㰠
歝
歃
欱
㱍
欪
㱄
欷
䟭
䯮
㻤
搓
琢
铽
䐊
馈
筍
㡒
揾
㷇
付款
贷款
款式
存款
罚款
汇款
货款
捐款
款待
取款
