Bản dịch của từ 款愿 trong tiếng Việt

款愿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇkuanthanh hỏi

款愿 (Danh từ)

kuǎn yuàn
01

Lòng mong muốn chân thành, ước nguyện từ tận đáy lòng.

真诚的心愿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款愿

kuǎn

yuàn

Các từ liên quan

款东
款书
款交
款仪
款伏
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
款
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
Hình thái radical:
⿰⿱,士,示,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép