Bản dịch của từ 款状 trong tiếng Việt
款状
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎn | ㄎㄨㄢˇ | k | uan | thanh hỏi |
款状 (Danh từ)
【kuǎn zhuàng】
01
Bản khai báo, lời khai (thường trong tố tụng hoặc điều tra).
1.供状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bằng chứng, chứng cứ chứng minh tội lỗi hoặc hành vi phạm pháp
2.指罪证。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款状
kuǎn
款
zhuàng
状
Các từ liên quan
款东
款书
款交
款仪
款伏
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
- Bính âm:
- 【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
- Các biến thể:
- 㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,士,示,欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲌
䥗
窾
窽
䕀
歀
梡
欵
㯘
㰫
㰽
㰭
㱀
㰠
歝
歃
欱
㱍
欪
㱄
欷
䟭
䯮
㻤
搓
琢
铽
䐊
馈
筍
㡒
揾
㷇
付款
贷款
款式
存款
罚款
汇款
货款
捐款
款待
取款
