Bản dịch của từ 款言不听 trong tiếng Việt

款言不听

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇkuanthanh hỏi

款言不听 (Thành ngữ)

kuǎn yán bù tīng
01

Đừng tin lời nói không thật, lời lừa dối; không nghe lời gian trá.

款:通“窾”,空。对于不真实的话不要听信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款言不听

kuǎn

yán

tīng

Các từ liên quan

款东
款书
款交
款仪
款伏
言三语四
言下
言不二价
言不及义
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
款
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
Hình thái radical:
⿰⿱,士,示,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép