Bản dịch của từ 欿傺 trong tiếng Việt

欿傺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

欿傺 (Tính từ)

kǎn chì
01

Rơi vào trạng thái ngưng trệ, ứ đọng; bị đình trệ, chờ đọng (cảm giác dừng lại, không phát triển)

陷于停止的状态。。楚辞.宋玉.九辩:「收恢台之孟夏兮,然欿傺而深藏。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欿傺

kǎn

欿

chì

欿
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
坎, 歘, 𣣻, 𣤉, 𣢌
Hình thái radical:
⿰,臽,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép