Bản dịch của từ 歆止 trong tiếng Việt
歆止
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
歆止 (Động từ)
【xīn zhǐ】
01
Khao thưởng, hưởng thụ một cách vui thích (từ Hán cổ; 歆 = hưởng, 止 = dừng/đến), nghĩa gần là “hưởng nhận, khoái khẩu”
歆享。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歆止
xīn
歆
zhǐ
止
Các từ liên quan
歆享
歆动
歆叹
歆向
歆唏
止于至善
止付
止军
止动
