Bản dịch của từ 歇帐 trong tiếng Việt
歇帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiē | ㄒㄧㄝ | x | ie | thanh ngang |
歇帐 (Danh từ)
【xiē zhàng】
01
Một loại trò diễn, chương mục giải trí trình diễn trước triều đình vào dịp Thanh Minh thời Tống
宋代清明节于御前表演的一种游艺节目。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇帐
xiē
歇
zhàng
帐
Các từ liên quan
歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
- Hình thái radical:
- ⿰,曷,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獦
揳
蠍
㱔
蝎
些
滊
娎
猲
楔
㰥
㰮
歑
㱃
㰰
㱉
㱎
欧
㰺
㱇
歡
欵
䣵
腺
𠍡
㴛
睪
雾
瑈
斟
溜
煷
訿
嗠
歇息
间歇
停歇
歇业
安歇
歇夏
歇脚
歇菜
歇凉
歇班
