Bản dịch của từ 歇店 trong tiếng Việt

歇店

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇店 (Danh từ)

xiē diàn
01

1.客店﹐旅舍。

Ví dụ
02

Khách trọ, nhà trọ tạm; nơi người ta ở lại tạm thời (Hán Việt: khiếp điếm/hiệp điếm liên quan đến 'điếm' = quán, nhà trọ).

2.住客店。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇店

xiē

diàn

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
店东
店主
店二哥
店伙
店伴
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép