Bản dịch của từ 歇息牌 trong tiếng Việt

歇息牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇息牌 (Danh từ)

xiē xī pái
01

Bảng thông báo đang nghỉ/không phục vụ khách; tấm biển ghi 'tạm nghỉ' (như treo ngoài cửa hàng hoặc phòng làm việc).

表示正在休息﹐不接待宾客的告示牌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇息牌

xiē

pái

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép