Bản dịch của từ 歇歇气 trong tiếng Việt

歇歇气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇歇气 (Động từ)

xiē xiē qì
01

Nghỉ ngơi một lát; dừng lại hít thở (thư giãn, lấy lại sức)

1.休息一会儿。

Ví dụ
02

Dừng lại nghỉ lấy hơi (thường nói về ngựa, lừa); cho ngựa nghỉ ở chỗ cuối rãnh cày

2.[指马或骡]停下来呼吸。如:让这匹母马在犁沟的尽头歇歇气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇歇气

xiē

xiē

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép