Bản dịch của từ 歇灭 trong tiếng Việt

歇灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇灭 (Động từ)

xiē miè
01

Tắt hẳn; dập tắt, tiêu tan (ví dụ: ngọn lửa, hy vọng) — Hán Việt: 「tá」() + 「diệt」() = ngừng rồi biến mất

息灭﹐消失。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇灭

xiē

miè

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép