Bản dịch của từ 歇眼 trong tiếng Việt

歇眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇眼 (Danh từ)

xiē yǎn
01

Tên riêng: chỉ khu chợ đêm gần cung điện ở kinh thành Nam Tống, tổ chức vào dịp Trung Thu

指南宋京城中秋节皇宫附近的夜市。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇眼

xiē

yǎn

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép