Bản dịch của từ 歇薄 trong tiếng Việt

歇薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇薄 (Tính từ)

xiē báo
01

Nhạt nhẽo, mỏng (tình cảm, thái độ) — giống “淡薄”, ít nhiệt tình hoặc không sâu sắc

淡薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇薄

xiē

báo

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép