Bản dịch của từ 歇里歇松 trong tiếng Việt

歇里歇松

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇里歇松 (Tính từ)

xiē lǐ xiē sōng
01

Uể oải, phờ phạc; tinh thần sa sút, không có sức sống (cảm giác mệt mỏi, lừ đừ).

无精打采貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇里歇松

xiē

xiē

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép