Bản dịch của từ 歇间 trong tiếng Việt

歇间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇间 (Danh từ)

xiē jiān
01

Từ phương ngữ chỉ khoảng nghỉ ngắn khi lao động (nghỉ giải lao)

方言。劳动中的短时休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇间

xiē

jiān

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
间不容发
间不容瞬
间不容砺
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép