Bản dịch của từ 歉收 trong tiếng Việt

歉收

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋqianthanh huyền

歉收 (Động từ)

qiàn shōu
01

Mất mùa; thu hoạch kém; thất mùa

收成不好 (跟'丰收'相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歉收

qiàn

shōu

Các từ liên quan

歉人
歉仄
歉俭
歉岁
歉年
收业
收举
收之桑榆
收买
歉
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIỂM】
Các biến thể:
慊, 䭑
Hình thái radical:
⿰,兼,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ一一丨丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép