Bản dịch của từ 歌骊 trong tiếng Việt
歌骊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
歌骊 (Danh từ)
【gē lí】
01
Tác phẩm thơ-khúc mang tên «骊驹» (một bài hát/khúc hát dùng khi tiễn biệt); về sau chỉ bài hát tiễn biệt
歌唱《骊驹》诗。《汉书.王式传》:'客歌《骊驹》主人歌《客毋庸归》。'颜师古注:'服虔曰:'逸《诗》篇名也见《大戴礼》。客欲去歌之。'文颖曰:'其辞云'骊驹在门仆夫俱存骊驹在路仆夫整驾'也。''后用谓唱告别之歌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歌骊
gē
歌
lí
骊
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【CA】
- Các biến thể:
- 可, 哥, 謌, 𡃭, 𣤑, 𣤒
- Hình thái radical:
- ⿰,哥,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨一丨フ一丨ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紇
圪
㢦
戓
擱
戈
哥
滒
纥
扢
袼
戨
欦
歈
歃
㰡
㰤
歟
㰰
㰸
㱌
㰬
歑
歏
㷥
跿
嵻
綨
锲
語
㔉
駆
鹛
戫
覝
鋁
唱歌
歌曲
歌手
歌词
民歌
谷歌
歌舞
诗歌
歌唱
歌星
