Bản dịch của từ 歡谑 trong tiếng Việt

歡谑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

歡谑 (Danh từ)

huān xuè
01

Sự vui cười pha trộn với lời nói đùa, châm biếm nhẹ nhàng, tạo không khí vui vẻ thân mật.

欢笑戏谑。讙﹐通“欢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歡谑

huān

xuè

Các từ liên quan

歡举
歡乐
歡传
歡动
歡呼
谑亲
谑剧
谑嘲
谑嬲
谑弄
歡
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
孉, 懽, 欢, 歓, 𧆒, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,雚,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép