Bản dịch của từ 止推片 trong tiếng Việt
止推片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
止推片 (Danh từ)
【zhǐ tuī piàn】
01
Tấm chặn; căn dơ dọc
止推片作为发动机滑动轴承的一种,在发动机中主要起着曲轴轴向支撑的作用,在保证曲轴轴向转动的同时,阻止曲轴轴向窜动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 止推片
zhǐ
止
tuī
推
piàn
片
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 址, 趾, 阯
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黹
砋
䎺
疻
劧
芷
㮹
淽
訨
䅩
夂
衹
㱘
㱗
㱖
步
些
歪
歷
歰
歱
歵
㱏
歧
亢
𠘭
龶
収
勼
𠃗
𠀀
切
𠂓
𠓝
𠀊
乣
禁止
阻止
停止
截止
为止
防止
不止
举止
制止
静止
