Bản dịch của từ 止痒剂 trong tiếng Việt

止痒剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

止痒剂 (Danh từ)

zhí yǎng jì
01

Trị ngứa; thuốc chống ngứa; thuốc làm giảm ngứa

用于缓解皮肤瘙痒的药物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 止痒剂

zhǐ

yǎng

止
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
址, 趾, 阯
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép