Bản dịch của từ 止血栓 trong tiếng Việt
止血栓
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
止血栓 (Thành ngữ)
【zhǐ xuè shuān】
01
Nút cầm máu
塞子止血
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tampon cầm máu
卫生棉条(药用)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 止血栓
zhǐ
止
xuè
血
shuān
栓
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 址, 趾, 阯
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黹
砋
䎺
疻
劧
芷
㮹
淽
訨
䅩
夂
衹
㱘
㱗
㱖
步
些
歪
歷
歰
歱
歵
㱏
歧
亢
𠘭
龶
収
勼
𠃗
𠀀
切
𠂓
𠓝
𠀊
乣
禁止
阻止
停止
截止
为止
防止
不止
举止
制止
静止
