Bản dịch của từ 止驻 trong tiếng Việt

止驻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

止驻 (Động từ)

zhǐ zhù
01

Dừng lại, ngừng bước; đứng lại (nghĩa hành động: ngừng di chuyển hoặc tạm dừng tại chỗ)

停下来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 止驻

zhǐ

zhù

Các từ liên quan

止于至善
止付
止军
止动
驻世
驻云
驻使
驻兵
驻军
止
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
址, 趾, 阯
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép