Bản dịch của từ 正仓院 trong tiếng Việt
正仓院
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
正仓院 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhēng cāng yuàn】
01
Shōsō-in, kho báu thuộc Tōdai-ji 東大寺, Nara 奈良, Nhật Bản, một kho lưu trữ phong phú các kho báu của triều đình từ thời Đường
Shōsō-in, treasure house belonging to Tōdai-ji 東大寺, Nara 奈良, Japan, an extensive repository of imperial treasures from Tang times
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Shōsōin (正倉院) được mô tả là điểm tận cùng phía đông của Con đường Tơ lụa.
被描述为丝绸之路的最东端
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正仓院
zhèng
正
cāng
仓
yuàn
院
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
- Các biến thể:
- 政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
- Hình thái radical:
- ⿱,一,止
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂻
憕
㡧
郑
怔
鴊
証
氶
徎
政
證
䫆
眐
鬇
佂
埥
掙
糽
徵
争
怔
徴
箏
丁
歧
㱑
歩
歸
步
歵
㱐
㱗
歨
㱘
歱
武
奵
𠘱
代
尓
𠑸
汈
训
艾
宄
甴
𠕵
冉
反正
正在
正式
正好
正确
正常
真正
纠正
正经
正经
正月
