Bản dịch của từ 正体 trong tiếng Việt
正体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
正体 (Danh từ)
【zhèng tǐ】
01
Chữ khải
楷书
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thể chữ in
拼音文字的印刷体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chữ chân phương
规范的汉字字形
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正体
zhèng
正
tǐ
体
Các từ liên quan
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
- Các biến thể:
- 政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
- Hình thái radical:
- ⿱,一,止
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂻
憕
㡧
郑
怔
鴊
証
氶
徎
政
證
䫆
眐
鬇
佂
埥
掙
糽
徵
争
怔
徴
箏
丁
歧
㱑
歩
歸
步
歵
㱐
㱗
歨
㱘
歱
武
奵
𠘱
代
尓
𠑸
汈
训
艾
宄
甴
𠕵
冉
反正
正在
正式
正好
正确
正常
真正
纠正
正经
正经
正月
