Bản dịch của từ 正宗 trong tiếng Việt

正宗

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正宗 (Tính từ)

zhèng zōng
01

Chính thống; chân chính; chính cống; chính gốc

完全符合传统要求的;真正的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

正宗 (Danh từ)

zhèng zōng
01

Chính tông; phái chính tông (Phật giáo)

原指佛教各派的创建者所传下来的嫡派;后泛指正统派

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正宗

zhèng

zōng

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép