Bản dịch của từ 正朔 trong tiếng Việt

正朔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正朔 (Danh từ)

zhēng shuò
01

Tết Nguyên Đán

正月初一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lịch cũ do vị khai quốc hoàng đế ban hành

(旧)王朝开国皇帝颁布的历法

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正朔

zhēng

shuò

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép