Bản dịch của từ 正朝 trong tiếng Việt

正朝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正朝 (Động từ)

zhèng cháo
01

Triều đình, điện rông nơi bề tôi lên chầu vua (nơi vua tiếp triều) — Hán Việt: chính triều/triều đình

1.君主受臣朝见的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Triều kiến; tiếp kiến triều đình, xem xét việc triều chính (tức là vua/quan xem triều)

2.谓治朝,视朝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正朝

zhèng

cháo

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép