Bản dịch của từ 正楷 trong tiếng Việt

正楷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正楷 (Danh từ)

zhèng kǎi
01

Khải thư

汉字字体的一 种, 就是 现在通行的汉字手写正体字, 它是由隶书演变来的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ khải; lối chữ khải

楷书

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正楷

zhèng

kǎi

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
楷书
楷书吏
楷体
楷则
楷字
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép