Bản dịch của từ 正次 trong tiếng Việt

正次

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正次 (Danh từ)

zhèng cì
01

语法术语名词修饰名词的偏正结构中中心词所处的正位次序即被修饰的那一项)。可理解为被修饰的名词位置”。

语法术语。在名词修饰名词的偏正短语中,某中心词所居的位次。同“偏次”相对。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正次

zhèng

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
次丁
次且
次世
次主
次之
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép