Bản dịch của từ 正钞 trong tiếng Việt

正钞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

正钞 (Danh từ)

zhèng chāo
01

Bản sao chính thức của công văn/tờ trình (bản sao có tính pháp lý hoặc lưu trữ)

公文的正式抄本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 正钞

zhèng

chāo

Các từ liên quan

正一
正一道
正丁
正世
正丘首
钞关
钞写
正
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
政, 㱏, 𠤭, 𣥔, 𤴓, 𧾸, 靕, 𠙺, 𢘫, 𣥆
Hình thái radical:
⿱,一,止
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép